Từ: 南回归线 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 南回归线:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 线

Nghĩa của 南回归线 trong tiếng Trung hiện đại:

[nánhuíguīxiàn] đường hồi quy nam; chí tuyến nam (vĩ tuyến nam 23027/)。南纬23o27/的纬线。参看〖回归线〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 南

nam:phương nam
nôm:chữ nôm; nôm na

Nghĩa chữ nôm của chữ: 回

hòi:hẹp hòi
hồi:hồi tỉnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 归

quy:vu quy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 线

tuyến线:kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện
南回归线 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 南回归线 Tìm thêm nội dung cho: 南回归线