Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 历程 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìchéng] lịch trình; quá trình; con đường trải qua。经历的过程。
光辉的历程。
thời kỳ huy hoàng.
光辉的历程。
thời kỳ huy hoàng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 历
| lệch | 历: | chênh lệch |
| lịch | 历: | lịch sử; lịch đại; lịch pháp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 程
| chành | 程: | |
| trình | 程: | hành trình; quy trình |

Tìm hình ảnh cho: 历程 Tìm thêm nội dung cho: 历程
