Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 县份 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiànfèn] huyện (không thể dùng với tên riêng địa phương)。(县份儿)县(不和专名连用)。
我们那儿是个小县份儿。
chỗ chúng tôi là một huyện nhỏ.
敦煌是甘肃西部的一个县份。
Đôn Hoàng là một huyện ở phía tây tỉnh Cam Túc.
我们那儿是个小县份儿。
chỗ chúng tôi là một huyện nhỏ.
敦煌是甘肃西部的一个县份。
Đôn Hoàng là một huyện ở phía tây tỉnh Cam Túc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 县
| huyện | 县: | quận huyện, tri huyện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 份
| phân | 份: | phân chia |
| phần | 份: | một phần |

Tìm hình ảnh cho: 县份 Tìm thêm nội dung cho: 县份
