Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 双身子 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuāngshēn·zi] phụ nữ có mang; đàn bà có chửa。指孕妇。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 双
| rong | 双: | rong ruổi |
| rông | 双: | rông rài, chạy rông |
| song | 双: | song le, song song |
| xong | 双: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 身
| thân | 身: | thân mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 双身子 Tìm thêm nội dung cho: 双身子
