Từ: 变压 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 变压:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 变压 trong tiếng Trung hiện đại:

[biànyà] 1. thay đổi áp suất; thay đổi áp lực; biến áp。改变压力。
2. thay đổi áp suất không khí。大气压强的变化。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 变

biến:chính biến (thay đổi)
bến:bến nước; bến đò

Nghĩa chữ nôm của chữ: 压

áp:áp chế
变压 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 变压 Tìm thêm nội dung cho: 变压