Từ: khuế có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 1 kết quả cho từ khuế:

蹞 khuế

Đây là các chữ cấu thành từ này: khuế

khuế [khuế]

U+8E5E, tổng 18 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: kui3;
Việt bính: kwai2;

khuế

Nghĩa Trung Việt của từ 蹞

Cùng nghĩa với chữ khuể .

Chữ gần giống với 蹞:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨄃, 𨄉, 𨄊, 𨄑, 𨄙, 𨄞, 𨄟, 𨄠, 𨄳, 𨄴, 𨄵, 𨄶, 𨄷, 𨄸, 𨄹, 𨄺, 𨄻, 𨄼, 𨄽, 𨄾, 𨄿, 𨅀, 𨅁, 𨅂, 𨅃, 𨅄, 𨅇, 𨅉,

Chữ gần giống 蹞

, , , , , , , , , ,

Tự hình:

Tự hình chữ 蹞 Tự hình chữ 蹞 Tự hình chữ 蹞 Tự hình chữ 蹞

khuế tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: khuế Tìm thêm nội dung cho: khuế