Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 口岸 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǒuàn] bến cảng; cảng; bến tàu。港口。
通商口岸。
bến cảng thông thương.
口岸城市。
bến cảng thành phố.
通商口岸。
bến cảng thông thương.
口岸城市。
bến cảng thành phố.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 岸
| ngan | 岸: | con ngan (vịt xiêm) |
| ngàn | 岸: | núi ngàn |
| ngạn | 岸: | tả ngạn, hữu ngạn (bờ phải, bờ trái) |

Tìm hình ảnh cho: 口岸 Tìm thêm nội dung cho: 口岸
