Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 口称 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǒuchēng] gọi là; thường nói là。口头上说。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 称
| hấng | 称: | hấng lấy (hứng lấy) |
| xưng | 称: | xưng hô, xưng vương, xưng tán (khen) |
| xứng | 称: | cân xứng, đài xứng (cân bàn); xứng đáng |

Tìm hình ảnh cho: 口称 Tìm thêm nội dung cho: 口称
