Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 台步 trong tiếng Trung hiện đại:
[táibù] điệu bộ đi khi diễn tuồng; điệu bộ trên sân khấu。(台步儿)戏曲演员等在舞台上表演时行走的步法。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 台
| hai | 台: | một hai; giêng hai |
| thai | 台: | thiên thai, khoan thai |
| thay | 台: | vui thay |
| thơi | 台: | thảnh thơi |
| đài | 台: | đền đài; điện đài; võ đài |
| đày | 台: | đày ải, tù đày; đày tớ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 步
| buạ | 步: | goá bụa |
| bộ | 步: | bách bộ; bộ dạng; bộ binh; đường bộ |
| bụa | 步: | goá bụa |

Tìm hình ảnh cho: 台步 Tìm thêm nội dung cho: 台步
