đồng sự
Cùng một sự việc.Người ở trong cùng một đơn vị làm việc.Cùng làm một việc, cộng sự.
◇Hàn Phi Tử 韓非子:
Đồng sự chi nhân, bất khả bất thẩm sát dã
同事之人, 不可不審察也 (Thuyết lâm thượng 說林上) Người cùng làm một việc, không thể không xem xét vậy.
Nghĩa của 同事 trong tiếng Trung hiện đại:
老同事
đồng nghiệp cũ
同事之间关系融洽。
hoà hợp quan hệ giữa đồng nghiệp.
2. làm chung; làm việc chung; làm việc với nhau。在同一单位工作。
我和他同过事。
tôi và anh ấy làm chung.
我们同事已经多年。
chúng tôi làm chung đã lâu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 同
| đang | 同: | đang làm; đảm đang, đang tay; đang tâm |
| đùng | 同: | sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng |
| đồng | 同: | đồng bào; đồng bộ; đồng hành; đồng lòng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 事
| sự | 事: | sự việc |
| xì | 事: | xì mũi, xì hơi; lì xì |

Tìm hình ảnh cho: 同事 Tìm thêm nội dung cho: 同事
