Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 名义 trong tiếng Trung hiện đại:
[míngyì] 1. danh nghĩa; tư cách。做某事时用来作为依据的名称或称号。
我以共青团员的名义向组织保证,一定提前完成任务。
tôi với tư cách là một đoàn viên hứa với tổ chức là nhất định sẽ hoàn thành nhiệm vụ trước thời hạn.
2. về danh nghĩa; trên danh nghĩa。表面上;形式上(后面多带"上"字)。
我以共青团员的名义向组织保证,一定提前完成任务。
tôi với tư cách là một đoàn viên hứa với tổ chức là nhất định sẽ hoàn thành nhiệm vụ trước thời hạn.
2. về danh nghĩa; trên danh nghĩa。表面上;形式上(后面多带"上"字)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 名
| danh | 名: | công danh, danh tiếng; địa danh |
| ranh | 名: | rắp ranh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 义
| nghĩa | 义: | tình nghĩa; việc nghĩa |
| xơ | 义: | xơ mít, xơ mướp |

Tìm hình ảnh cho: 名义 Tìm thêm nội dung cho: 名义
