Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 后备军 trong tiếng Trung hiện đại:
[hòubèijūn] 1. quân dự bị; quân hậu bị。预备役军人的总称。
2. lực lượng bổ sung。指某些职业队伍的补充力量。
产业后备军
lực lượng bổ sung cho sản xuất công nghiệp.
2. lực lượng bổ sung。指某些职业队伍的补充力量。
产业后备军
lực lượng bổ sung cho sản xuất công nghiệp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 后
| hậu | 后: | hoàng hậu, mẫu hậu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 备
| bị | 备: | phòng bị; trang bị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 军
| quân | 军: | quân đội |

Tìm hình ảnh cho: 后备军 Tìm thêm nội dung cho: 后备军
