Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 后悔药 trong tiếng Trung hiện đại:
[hòuhuǐyào] đã hối hận; nuốt hận。见〖吃后悔药〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 后
| hậu | 后: | hoàng hậu, mẫu hậu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 悔
| hói | 悔: | |
| húi | 悔: | lúi húi |
| hối | 悔: | hối cải, hối hận |
| mủi | 悔: | mủi lòng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 药
| dược | 药: | biệt dược; độc dược; thảo dược |
| ước | 药: | ước (đầu nhị đực) |

Tìm hình ảnh cho: 后悔药 Tìm thêm nội dung cho: 后悔药
