Cao su chống va đập cửa

Từ: 含羞 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 含羞:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 含羞 trong tiếng Trung hiện đại:

[hánxiū] xấu hổ; ngượng ngùng; ngượng ngập; thẹn thùng; e lệ; e thẹn。脸上带着害羞的神情。
含羞不语
thẹn thùng không nói
含羞而去
xấu hổ bỏ đi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 含

hàm:hàm lượng; hàm oan; hàm ơn
hờm:hờm đá (hồ lớn và sâu giống cái hầm)
ngoàm:ngồm ngoàm
ngậm:ngậm miệng; ngậm ngùi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 羞

tu:tu (thẹn)
含羞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 含羞 Tìm thêm nội dung cho: 含羞