Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 护林 trong tiếng Trung hiện đại:
[hùlín] rừng phòng hộ; rừng bảo vệ。保护森林。
护林防火
bảo hộ rừng và phòng hoả
护林防火
bảo hộ rừng và phòng hoả
Nghĩa chữ nôm của chữ: 护
| hộ | 护: | biện hộ; hộ chiếu; hộ đê; ủng hộ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 林
| lim | 林: | gỗ lim |
| lom | 林: | lom khom |
| lum | 林: | tùm lum |
| luộm | 林: | |
| lâm | 林: | lâm sơn |
| lùm | 林: | lùm cây |
| lăm | 林: | lăm le |
| lầm | 林: | lầm rầm |

Tìm hình ảnh cho: 护林 Tìm thêm nội dung cho: 护林
