Cao su chống va đập cửa

Từ: 品尝 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 品尝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 品尝 trong tiếng Trung hiện đại:

[pǐncháng] nếm; thử; nhấm nháp; thưởng thức。仔细地辨别;尝试(滋味)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 品

phẩm:phẩm chất

Nghĩa chữ nôm của chữ: 尝

thường:bình thường; coi thường
品尝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 品尝 Tìm thêm nội dung cho: 品尝