Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 商兑 trong tiếng Trung hiện đại:
[shāngduì] trao đổi; cân nhắc; bàn bạc。商量斟酌。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 商
| thương | 商: | thương thuyết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兑
| đoài | 兑: | đoài (tên một quẻ trong bát quái, thường tượng trưng cho hồ, đầm); thôn đoài |
| đoái | 兑: | đoái hoài; đoái thương |

Tìm hình ảnh cho: 商兑 Tìm thêm nội dung cho: 商兑
