Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 商讨 trong tiếng Trung hiện đại:
[shāngtǎo] thương thảo; trao đổi; đàm phán; bàn bạc。为了解决较大的、较复杂的问题而交换意见;商量讨论。
议会商讨了两国的经济合作问题。
hội nghị đã trao đổi vấn đề hợp tác kinh tế giữa hai nước.
议会商讨了两国的经济合作问题。
hội nghị đã trao đổi vấn đề hợp tác kinh tế giữa hai nước.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 商
| thương | 商: | thương thuyết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 讨
| thảo | 讨: | thảo (lên án), thảo phạt (dẹp giặc) |

Tìm hình ảnh cho: 商讨 Tìm thêm nội dung cho: 商讨
