Chữ 啘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 啘, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 啘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 啘

啘 cấu thành từ 2 chữ: 口, 宛
  • khẩu
  • uyên, uyển, uốn
  • Nghĩa của 啘 trong tiếng Trung hiện đại:

    [wā] Bộ: 口- Khẩu
    Số nét: 11
    Hán Việt:
    ô hô; úi; úi chà; chà chà。语气助词。用法似"啊"而语气较强。
    啘 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 啘 Tìm thêm nội dung cho: 啘