Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 𥿠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥿠, chiết tự chữ BUẢ, BÓ, BỦA, VÓ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥿠:
𥿠
Chiết tự chữ 𥿠
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𥿠
Nghĩa Trung Việt của từ 𥿠
bủa, như "bủa lưới; bủa vây" (vhn)
vó, như "cất vó" (btcn)
bó, như "bó đuốc; gắn bó" (gdhn)
buả, như "bủa vây" (gdhn)
Chữ gần giống với 𥿠:
䋈, 䋉, 䋊, 䋋, 䋌, 䋍, 䋎, 䋏, 䋐, 䋑, 䋒, 䋓, 䋔, 䌷, 䌹, 紨, 紩, 紬, 紮, 累, 細, 紱, 紲, 紳, 紵, 紷, 紹, 紺, 紼, 紽, 紾, 紿, 絀, 絁, 終, 絃, 組, 絅, 絆, 絋, 経, 累, 𥿗, 𥿠, 𥿡, 𥿣, 𥿤, 𥿥,Chữ gần giống 𥿠
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥿠
| buả | 𥿠: | bủa vây |
| bó | 𥿠: | bó đuốc; gắn bó |
| bủa | 𥿠: | bủa lưới; bủa vây |
| vó | 𥿠: | cất vó |

Tìm hình ảnh cho: 𥿠 Tìm thêm nội dung cho: 𥿠
