Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 喀吧 trong tiếng Trung hiện đại:
[kābā] răng rắc; rắc (tiếng vật giòn gãy)。象声词,也叫咔吧 。
喀吧一声,棍子撅成两截。
rắc một tiếng, cây gậy gãy ra làm hai khúc.
喀吧一声,棍子撅成两截。
rắc một tiếng, cây gậy gãy ra làm hai khúc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 喀
| ca | 喀: | ca huyết (bệnh khạc ra máu) |
| khách | 喀: | khách (khạc xương hóc, khạc ra đờm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吧
| ba | 吧: | ba hoa |
| bơ | 吧: | bơ phờ |
| và | 吧: | tù và; và cơm |
| vài | 吧: | vài phen |

Tìm hình ảnh cho: 喀吧 Tìm thêm nội dung cho: 喀吧
