Từ: 喷射 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 喷射:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 喷射 trong tiếng Trung hiện đại:

[pēnshè] phun; bắn。利用压力把液体,气体或成颗粒的固体喷出去。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 喷

phún:lún phún

Nghĩa chữ nôm của chữ: 射

xạ:thiện xạ; phản xạ
喷射 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 喷射 Tìm thêm nội dung cho: 喷射