Chữ 㩁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㩁, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㩁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㩁

[]

U+3A41, tổng 14 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: que4;
Việt bính: kok3;


Nghĩa Trung Việt của từ 㩁


Chữ gần giống với 㩁:

, , , , , , , , , , , , , , , , 㨿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢲵, 𢲷, 𢲸, 𢲼, 𢲽, 𢲾, 𢳂, 𢳆, 𢳙, 𢳜, 𢳝, 𢳞, 𢳟, 𢳠, 𢳥, 𢳯, 𢳳, 𢳶, 𢴇, 𢴈, 𢴉, 𢴊, 𢴋, 𢴌, 𢴍, 𢴎, 𢴏, 𢴐, 𢴑, 𢴒, 𢴓, 𢴔, 𢴖, 𢴗, 𢴘, 𢴙, 𢴚, 𢴛, 𢴜, 𢴝, 𢴞,

Dị thể chữ 㩁

,

Chữ gần giống 㩁

Tự hình:

Tự hình chữ 㩁 Tự hình chữ 㩁 Tự hình chữ 㩁 Tự hình chữ 㩁

㩁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㩁 Tìm thêm nội dung cho: 㩁