Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 喷雾器 trong tiếng Trung hiện đại:
[pēnwùqì] bình phun thuốc; bình xịt thuốc。利用空吸作用将药水或其他液体变成雾状,均匀地喷射到其他物体上的器具,由压缩空气的装置 和细管、喷嘴等组成。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 喷
| phún | 喷: | lún phún |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雾
| vụ | 雾: | vụ (sương mù) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 器
| khí | 器: | khí cụ, khí giới |

Tìm hình ảnh cho: 喷雾器 Tìm thêm nội dung cho: 喷雾器
