Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 嘎渣儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[gā·zhar] 1. vết sẹo; vảy。痂。
2. cháy; tảng cháy。食物粘在锅上的部分或烤焦、烤黄的硬皮。
2. cháy; tảng cháy。食物粘在锅上的部分或烤焦、烤黄的硬皮。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘎
| ca | 嘎: | ca (dáng phình giữa nhọn hai đầu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 渣
| tra | 渣: | tra (cặn lắng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 嘎渣儿 Tìm thêm nội dung cho: 嘎渣儿
