Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 四方步 trong tiếng Trung hiện đại:
[sìfāngbù] bước chân thư thả; bước đi thanh thản。(四方步儿)悠闲的、大而慢的步子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 四
| tư | 四: | điếu thứ tư |
| tớ | 四: | thầy tớ |
| tứ | 四: | tứ bề |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 方
| phương | 方: | bốn phương |
| vuông | 方: | vuông vức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 步
| buạ | 步: | goá bụa |
| bộ | 步: | bách bộ; bộ dạng; bộ binh; đường bộ |
| bụa | 步: | goá bụa |

Tìm hình ảnh cho: 四方步 Tìm thêm nội dung cho: 四方步
