Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 团队 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuánduì] đoàn thể; đoàn đội; tập thể; đoàn。具有某种性质的集体;团体。
体育团队
đoàn thể dục
组织旅游团队
tổ chức đoàn du lịch
体育团队
đoàn thể dục
组织旅游团队
tổ chức đoàn du lịch
Nghĩa chữ nôm của chữ: 团
| đoàn | 团: | đoàn kết; đoàn thể; đoàn tụ; phi đoàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 队
| đội | 队: | đội bóng; bộ đội; đội ngũ; hạm đội |

Tìm hình ảnh cho: 团队 Tìm thêm nội dung cho: 团队
