Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 国库券 trong tiếng Trung hiện đại:
[guókùquàn] tín phiếu nhà nước; công trái。国家银行发行的一种债券。简称库券。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 国
| quốc | 国: | tổ quốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 库
| khố | 库: | khố dung (sức trữ), khố tàng (trữ trong kho) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 券
| khoán | 券: | bắt khoán; giao khoán, khoán ước |

Tìm hình ảnh cho: 国库券 Tìm thêm nội dung cho: 国库券
