Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 圆滑 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuánhuá] tròn trịa; khéo đưa đẩy (ít để bộc lộ khuyết điểm, khôn khéo.)。形容人只顾各方面敷衍讨好,不负责任。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 圆
| viên | 圆: | viên hình (hình tròn); viên tịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 滑
| cốt | 滑: | |
| gột | 滑: | gột rửa |
| gụt | 滑: | |
| hoạt | 滑: | hoạt kê; hoạt đầu (khéo luồn cúi); lộ hoạt (đường trơn) |

Tìm hình ảnh cho: 圆滑 Tìm thêm nội dung cho: 圆滑
