Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 圆滑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 圆滑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 圆滑 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuánhuá] tròn trịa; khéo đưa đẩy (ít để bộc lộ khuyết điểm, khôn khéo.)。形容人只顾各方面敷衍讨好,不负责任。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 圆

viên:viên hình (hình tròn); viên tịch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 滑

cốt: 
gột:gột rửa
gụt: 
hoạt:hoạt kê; hoạt đầu (khéo luồn cúi); lộ hoạt (đường trơn)
圆滑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 圆滑 Tìm thêm nội dung cho: 圆滑