Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 坐次 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuòcì] thứ tự chỗ ngồi; số ghế ngồi; thứ tự chỗ。坐位的次序。
坐次表
bảng số ghế; bảng thứ tự chỗ ngồi.
坐次表
bảng số ghế; bảng thứ tự chỗ ngồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坐
| ngồi | 坐: | ngồi xuống, rốn ngồi |
| toà | 坐: | toà nhà, toà sen; hầu toà |
| toạ | 坐: | toạ đàm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 次
| thớ | 次: | thớ thịt |
| thứ | 次: | thứ nhất |

Tìm hình ảnh cho: 坐次 Tìm thêm nội dung cho: 坐次
