Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 坚实 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiānshí] 1. kiên cố; vững chắc; vững vàng。坚固结实。
坚实的基础。
cơ sở vững chắc.
2. khoẻ mạnh; rắn chắc; cường tráng。健壮。
身体坚实。
thân thể rắn chắc.
坚实的基础。
cơ sở vững chắc.
2. khoẻ mạnh; rắn chắc; cường tráng。健壮。
身体坚实。
thân thể rắn chắc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坚
| kiên | 坚: | kiên cố; kiên cường; kiên nhẫn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 实
| thiệt | 实: | thiệt (thực, vững) |
| thật | 实: | thật thà |
| thực | 实: | thực quyền, việc thực |

Tìm hình ảnh cho: 坚实 Tìm thêm nội dung cho: 坚实
