Từ: 培训时间 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 培训时间:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 培训时间 trong tiếng Trung hiện đại:

péixùn shíjiān thời gian bồi dưỡng đào tạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 培

bòi:con bòi
bồi:đất bồi
bổi:giấy bổi
bụi:bụi bặm; túi bụi
vùi:vùi lấp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 训

huấn:chỉnh huấn, giáo huấn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 时

thì:thì giờ
thời:thời tiết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 间

gian:nhân gian; trung gian
gián:gián đoạn; gián tiếp; gián điệp
培训时间 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 培训时间 Tìm thêm nội dung cho: 培训时间