Từ: 基线 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 基线:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 线

Nghĩa của 基线 trong tiếng Trung hiện đại:

[jīxiàn] dây chuẩn; mốc đo lường; mốc tính toán。测量时作为基准的线段。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 基

:cơ bản; cơ số; cơ đốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 线

tuyến线:kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện
基线 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 基线 Tìm thêm nội dung cho: 基线