Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 堂房 trong tiếng Trung hiện đại:
[tángfáng] dòng họ; họ hàng; cùng dòng họ。同宗而非嫡亲的(亲属)。
堂房弟兄、堂房姐妹(同祖父、同曾祖或者更疏远的弟兄姐妹)。
anh em họ, chị em họ
堂房弟兄、堂房姐妹(同祖父、同曾祖或者更疏远的弟兄姐妹)。
anh em họ, chị em họ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 堂
| đoàng | 堂: | đoàng hoàng; đuềnh đoàng |
| đường | 堂: | đường bệ, đường hoàng, đường đường; từ đường |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 房
| buồng | 房: | buồng the |
| phòng | 房: | phòng khuê |

Tìm hình ảnh cho: 堂房 Tìm thêm nội dung cho: 堂房
