Cao su chống va đập cửa

Từ: 墜毀 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 墜毀:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

trụy hủy
(Phi cơ) bị rớt và hủy hoại.
◎Như:
phi ki dẫn kình cố chướng, nhân nhi trụy hủy
障, 毀.

Nghĩa của 坠毁 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuìhuǐ] rơi tan; rơi vỡ (máy bay bị rơi xuống và bị huỷ hoại.)。(飞机等)落下来毁坏。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 墜

truỵ:truỵ lạc
đụi:lụi đụi (chỉ tiếng vật rơi hoặc tiếng đánh)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毀

hủy:huỷ diệt, huỷ hoại
墜毀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 墜毀 Tìm thêm nội dung cho: 墜毀