Từ: 墨晶 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 墨晶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 墨晶 trong tiếng Trung hiện đại:

[mòjīng] thuỷ tinh nâu。水晶的一种,深棕色,略近黑色。可做眼镜片。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 墨

mặc:tranh thuỷ mặc
mức:mức độ
mực:mực đen

Nghĩa chữ nôm của chữ: 晶

tinh:kết tinh, sáng tinh
墨晶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 墨晶 Tìm thêm nội dung cho: 墨晶