Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 备考 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 备考:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 备考 trong tiếng Trung hiện đại:

[bèikǎo]
phụ lục; chú thích (để tham khảo)。(书册、文件、表格)供参考的附录或附注。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 备

bị:phòng bị; trang bị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 考

khảo:chủ khảo; khảo cổ
备考 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 备考 Tìm thêm nội dung cho: 备考