Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 外人 trong tiếng Trung hiện đại:
[wàirén] 1. người ngoài; người dưng。指没有亲友关系的人。
2. người nước ngoài; người ngoại quốc。指外国人。
3. người ngoài tổ chức hoặc phạm vi。指某个范围或组织以外的人。
2. người nước ngoài; người ngoại quốc。指外国人。
3. người ngoài tổ chức hoặc phạm vi。指某个范围或组织以外的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 外
| ngoài | 外: | bên ngoài |
| ngoái | 外: | năm ngoái |
| ngoại | 外: | bà ngoại |
| ngoải | 外: | ngắc ngoải |
| nguậy | 外: | ngọ nguậy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 外人 Tìm thêm nội dung cho: 外人
