Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 外耳 trong tiếng Trung hiện đại:
[wài"ěr] tai ngoài; ngoại nhĩ。耳朵最外面的一部分,由耳郭、外听道和鼓膜构成。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 外
| ngoài | 外: | bên ngoài |
| ngoái | 外: | năm ngoái |
| ngoại | 外: | bà ngoại |
| ngoải | 外: | ngắc ngoải |
| nguậy | 外: | ngọ nguậy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 耳
| nhãi | 耳: | nhãi ranh |
| nhĩ | 耳: | màng nhĩ |
| nhải | 耳: | lải nhải |

Tìm hình ảnh cho: 外耳 Tìm thêm nội dung cho: 外耳
