Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 外观 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 外观:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 外观 trong tiếng Trung hiện đại:

[wàiguān] bên ngoài; bề ngoài。物体从外表看的样子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 外

ngoài:bên ngoài
ngoái:năm ngoái
ngoại:bà ngoại
ngoải:ngắc ngoải
nguậy:ngọ nguậy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 观

quan:quan sát
外观 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 外观 Tìm thêm nội dung cho: 外观