Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 契丹 trong tiếng Trung hiện đại:
[Qìdān] Khiết Đan (dân tộc thiểu số thời xưa của Trung Quốc)。中国古代民族,是东胡的一支,很早就住在今辽河上游西刺木伦河一带,过着游牧生活。十世纪初耶律阿保机统一了各族,建立契丹国。参看"辽"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 契
| khè | 契: | vàng khè |
| khé | 契: | khe khé |
| khía | 契: | khía cạnh |
| khít | 契: | khít khao, khít rịt |
| khẻ | 契: | khẻ vào đầu (đánh bằng que) |
| khẽ | 契: | nói khẽ, khe khẽ |
| khế | 契: | khế ước |
| khịt | 契: | khụt khịt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丹
| đan | 丹: | đan tâm; linh đan; Đan Mạch |
| đơn | 丹: | hồng đơn; mẫu đơn |

Tìm hình ảnh cho: 契丹 Tìm thêm nội dung cho: 契丹
