Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 奥援 trong tiếng Trung hiện đại:
[àoyuán] 书
ô dù; liên minh。官场中暗中撑腰的力量;有力的靠山(多含贬义)。
ô dù; liên minh。官场中暗中撑腰的力量;有力的靠山(多含贬义)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奥
| áo | 奥: | Áo (Austria) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 援
| vin | 援: | vin vào |
| viện | 援: | cứu viện, viện trợ |
| vén | 援: | vén lên |
| vẹn | 援: | vẹn tròn |
| vẻn | 援: | vẻn vẹn |
| vịn | 援: | tay vịn, vịn vai |
| vờn | 援: | mèo vờn chuột |

Tìm hình ảnh cho: 奥援 Tìm thêm nội dung cho: 奥援
