Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 奰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 奰, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 奰:
奰
Pinyin: bi4;
Việt bính: bei6;
奰
Nghĩa Trung Việt của từ 奰
Nghĩa của 奰 trong tiếng Trung hiện đại:
[bì]Bộ: 大 (夨) - Đại
Số nét: 18
Hán Việt: BỊ
1. giận; bực; tức giận. 怒。
2. to khoẻ. 壮大。
Số nét: 18
Hán Việt: BỊ
1. giận; bực; tức giận. 怒。
2. to khoẻ. 壮大。
Chữ gần giống với 奰:
奰,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 奰 Tìm thêm nội dung cho: 奰
