Chữ 奰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 奰, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 奰:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 奰

1. 奰 cấu thành từ 4 chữ: 目, 目, 目, 大
  • mục, mụt
  • mục, mụt
  • mục, mụt
  • dãy, dảy, thái, đại
  • 2. 奰 cấu thành từ 4 chữ: 罒, 罒, 罒, 大
  • võng
  • võng
  • võng
  • dãy, dảy, thái, đại
  • []

    U+5970, tổng 18 nét, bộ Đại 大
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bi4;
    Việt bính: bei6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 奰


    Nghĩa của 奰 trong tiếng Trung hiện đại:

    [bì]Bộ: 大 (夨) - Đại
    Số nét: 18
    Hán Việt: BỊ
    1. giận; bực; tức giận. 怒。
    2. to khoẻ. 壮大。

    Chữ gần giống với 奰:

    ,

    Chữ gần giống 奰

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 奰 Tự hình chữ 奰 Tự hình chữ 奰 Tự hình chữ 奰

    奰 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 奰 Tìm thêm nội dung cho: 奰