Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 好家伙 trong tiếng Trung hiện đại:
[hǎojiā·huo] cừ thật; khá lắm; giỏi thật; hay thật (thán từ, biểu thị ngạc nhiên hoặc khen ngợi)。叹词,表示惊讶或赞叹。
好家伙,他们一夜足足走了一百里。
cừ thật, một đêm mà chúng nó đi được 100 dặm.
好家伙,你们怎么干得这么快呀!
giỏi thật, các anh làm thế nào mà nhanh thế!
好家伙,他们一夜足足走了一百里。
cừ thật, một đêm mà chúng nó đi được 100 dặm.
好家伙,你们怎么干得这么快呀!
giỏi thật, các anh làm thế nào mà nhanh thế!
Nghĩa chữ nôm của chữ: 好
| hiếu | 好: | hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động |
| háo | 好: | háo danh; háo hức |
| háu | 好: | háu đói; hau háu |
| hão | 好: | hão huyền; hứa hão |
| hảo | 好: | hoàn hảo; hảo tâm |
| hấu | 好: | dưa hấu |
| hẩu | 好: | hẩu lốn |
| hếu | 好: | trắng hếu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 家
| gia | 家: | gia đình; gia dụng |
| nhà | 家: | nhà cửa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伙
| loã | 伙: | đồng loã |

Tìm hình ảnh cho: 好家伙 Tìm thêm nội dung cho: 好家伙
