Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 字眼 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìyǎn] chữ; từ (trong câu)。(字眼儿)用字句子中的字或词。
挑字眼
chơi chữ
激动的心情,使我找不出适当的字眼来形容。
trong lòng đang xúc động, khiến tôi tìm không ra từ thích hợp để diễn tả.
挑字眼
chơi chữ
激动的心情,使我找不出适当的字眼来形容。
trong lòng đang xúc động, khiến tôi tìm không ra từ thích hợp để diễn tả.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 字
| chữ | 字: | chữ viết, chữ nghĩa |
| tợ | 字: | tợ (tựa như) |
| tự | 字: | văn tự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |

Tìm hình ảnh cho: 字眼 Tìm thêm nội dung cho: 字眼
