Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 安全阀 trong tiếng Trung hiện đại:
[ānquánfá] van an toàn。水管水压超过规定时,可自动排水以策安全的水阀。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 安
| an | 安: | an cư lạc nghiệp |
| yên | 安: | ngồi yên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 全
| toen | 全: | |
| toàn | 全: | toàn vẹn |
| tuyền | 全: | đen tuyền |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阀
| phiệt | 阀: | tài phiệt, quân phiệt |

Tìm hình ảnh cho: 安全阀 Tìm thêm nội dung cho: 安全阀
