Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 定冠词 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìngguànciì] mạo từ xác định (trong văn phạm tiếng Anh)。放在名词之前的虚词,用来特别说明名词所指的是某一类人或事物(非汉语语法)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 定
| định | 定: | chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冠
| quan | 冠: | y quan |
| quán | 冠: | quán quân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 词
| từ | 词: | từ ngữ |

Tìm hình ảnh cho: 定冠词 Tìm thêm nội dung cho: 定冠词
