Cao su chống va đập cửa

Từ: 宵禁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 宵禁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 宵禁 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiāojìn] cấm đi lại ban đêm; giới nghiêm ban đêm。戒严期间禁止夜间通行。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 宵

tiêu:nguyên tiêu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 禁

bấm:bấm bụng
cấm:cấm đoán; cấm binh
quắm:dao quắm
宵禁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 宵禁 Tìm thêm nội dung cho: 宵禁