Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 嗕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嗕, chiết tự chữ NHÓC, NHÚC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 嗕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 嗕

Chiết tự chữ nhóc, nhúc bao gồm chữ 口 辱 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

嗕 cấu thành từ 2 chữ: 口, 辱
  • khẩu
  • nhuốc, nhúc, nhọc, nhục
  • []

    U+55D5, tổng 13 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ru4, qian3, qian4, qie4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 嗕



    nhóc, như "nhiếc nhóc" (vhn)
    nhúc, như "lúc nhúc" (btcn)

    Chữ gần giống với 嗕:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠸺, 𠹌, 𠹖, 𠹗, 𠹚, 𠹛, 𠹭, 𠹯, 𠹳, 𠹴, 𠹵, 𠹷, 𠹸, 𠹹, 𠹺, 𠹻, 𠹼, 𠹽, 𠹾, 𠺁, 𠺌, 𠺒, 𠺕, 𠺘, 𠺙, 𠺚, 𠺝, 𠺟, 𠺠, 𠺢, 𠺥, 𠺦, 𠺧, 𠺨, 𠺩, 𠺪, 𠺫, 𠺬, 𠺭, 𠺮, 𠺯,

    Chữ gần giống 嗕

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 嗕 Tự hình chữ 嗕 Tự hình chữ 嗕 Tự hình chữ 嗕

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 嗕

    nhóc:nhiếc nhóc
    nhúc:lúc nhúc
    嗕 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嗕 Tìm thêm nội dung cho: 嗕