Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 宽舒 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuānshū] 1. thư thái; thanh thản; thong dong; ung dung。舒畅。
心境宽舒。
tâm hồn thư thái.
2. thênh thang。宽 敞舒展。
街道用大石铺成,平整宽舒。
đường cái lót bằng đá lớn thênh thang.
心境宽舒。
tâm hồn thư thái.
2. thênh thang。宽 敞舒展。
街道用大石铺成,平整宽舒。
đường cái lót bằng đá lớn thênh thang.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宽
| khoan | 宽: | khoan khoái, khoan thai; khoan nhượng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舒
| thơ | 舒: | thơ thẩn |
| thư | 舒: | thư thả |

Tìm hình ảnh cho: 宽舒 Tìm thêm nội dung cho: 宽舒
